run-of-the-mill

run-of-the-mill 


run-of-the-mill (adjective)

https://youtube.com/shorts/TqNO6tnFAdw

uk /ˌrʌn.əv.ðəˈmɪl/ 

us /ˌrʌn.əv.ðəˈmɪl/


run-of-the-mill,  bình thường, phổ thông, không nổi bật

==

Run-of-the-mill means ordinary and not special or exciting in any way.

“Run-of-the-mill” có nghĩa là bình thường, tầm thường, không có gì đặc biệt hay thú vị.

--

các từ đồng nghĩa

mediocre (disapproving)

ordinary



Ví dụ

He gave a fairly run-of-the-mill speech.

→ Anh ấy có một bài phát biểu khá là bình thường, không có gì đặc sắc.

It’s a run-of-the-mill restaurant.

→ Đó chỉ là một nhà hàng bình thường, không có gì đặc biệt.

He’s just a run-of-the-mill employee.

→ Anh ấy chỉ là một nhân viên bình thường, không nổi bật.

--

It’s just a run-of-the-mill phone. Nothing fancy.

It's simply an ordinary phone. Nothing fancy.


👉 “Đây chỉ là một chiếc điện thoại bình thường thôi, không có gì đặc biệt cả.”

Giải thích nhanh cho người học:

run-of-the-mill = bình thường, phổ thông, không nổi bật

Nothing fancy = không cầu kỳ, không xịn sò, không có gì đáng nói

Có thể thay đổi nhẹ tùy ngữ cảnh nói chuyện hằng ngày:

“Chỉ là điện thoại thường thôi, không xịn.”

“Điện thoại này bình dân, chẳng có gì đặc biệt.”

--


These should be run-of-the-mill problems to the experienced employers.

Đây là những vấn đề bình thường đối với những người quản lý có kinh nghiệm.

Những vấn đề này lẽ ra phải là những vấn đề thường gặp đối với những nhà tuyển dụng có kinh nghiệm.

 

The event is a run-of-the-mill one.

Đây chỉ là một trong những sự kiện bình thường.

Sự kiện này chỉ là một sự kiện bình thường.


Nhận xét

Bài đăng phổ biến